Phát âm abstiens: Cách phát âm abstiens trong Tiếng Pháp

Từ: abstiens

Thêm vào: 16/11/2012 Đã nghe: 21 lần
trong: verb, abstenir

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

abs.tjɛ̃

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

abstiens = tránh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm abstiens:

thư điện tử