Phát âm abstinència: Cách phát âm abstinència trong Tiếng Catalonia

Từ: abstinència

Thêm vào: 07/08/2008 Đã nghe: 10 lần
trong: Thêm thể loại cho abstinència

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

abstinència = Sự kiêng ăn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm abstinència:

thư điện tử