Từ: acaramelar
Thêm vào: 04/03/2009
Đã nghe: 7 lần
trong:
verbo
Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của MERCEDITAS12
(Nữ từ Tây Ban Nha)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acaramelar trong Tiếng Tây Ban Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
acaramelar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acaramelar trong Tiếng Bồ Đào Nha
- Từ ngẫu nhiên: aquiescencia
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
a.ka.ɾa.me.ˈlaɾ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
