Phát âm acaramelar: Cách phát âm acaramelar trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: acaramelar

Thêm vào: 04/03/2009 Đã nghe: 10 lần
trong: verbo

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

acaramelar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.ka.ɾa.me.ˈlaɾ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

acaramelar = phu đường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm acaramelar:

thư điện tử