Phát âm accablante: Cách phát âm accablante trong Tiếng Pháp

Từ: accablante

Thêm vào: 29/08/2009 Đã nghe: 54 lần
trong: learning French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: PMU

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

accablante = áp đảo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm accablante:

thư điện tử