Cách phát âm acer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của acer

    • type genus of the Aceraceae; trees or shrubs having winged fruit
acer phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acer trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: nauseayouradvertisementshitEngland