Phát âm achromatique: Cách phát âm achromatique trong Tiếng Pháp

Từ: achromatique

Thêm vào: 13/01/2010 Đã nghe: 19 lần
trong: science, physics

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.kʁo.ma.tik

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

achromatique = chứng loạn sắc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm achromatique:

thư điện tử