Phát âm adiabatique: Cách phát âm adiabatique trong Tiếng Pháp

Từ: adiabatique

Thêm vào: 13/01/2010 Đã nghe: 3 lần
trong: science, physics

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Aunat

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.dja.ba.tik

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

adiabatique = đoạn nhiệt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm adiabatique:

thư điện tử