Phát âm adjoignant: Cách phát âm adjoignant trong Tiếng Pháp

Từ: adjoignant

Thêm vào: 18/10/2012 Đã nghe: 10 lần
trong: Thêm thể loại cho adjoignant

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ad.ʒwa.ɲɑ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

adjoignant = sự phụ thêm vào

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm adjoignant:

thư điện tử