Phát âm adversarial: Cách phát âm adversarial trong Tiếng Anh

Từ: adversarial

Thêm vào: 10/04/2012 Đã nghe: 469 lần
trong: adjective, conflict, opposition

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

adversarial = đối đầu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm adversarial:

thư điện tử