Cách phát âm aerie

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của aerie

    • the lofty nest of a bird of prey (such as a hawk or eagle)
    • any habitation at a high altitude

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk