Phát âm aetiology: Cách phát âm aetiology trong Tiếng Anh

Từ: aetiology

Thêm vào: 20/05/2009 Đã nghe: 274 lần
trong: noun, science, study area, causation, archaic

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: the

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌiːtɪˈɒlədʒi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

aetiology = nguyên nhân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm aetiology:

thư điện tử