Cách phát âm aetiology

aetiology phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌiːtɪˈɒlədʒi

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aetiology trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của aetiology

    • the cause of a disease
    • the philosophical study of causation

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr