Phát âm affaticato: Cách phát âm affaticato trong Tiếng Ý

Từ: affaticato

Thêm vào: 17/08/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

affaticato = mệt mỏi

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm affaticato:

thư điện tử