Phát âm afsnittet: Cách phát âm afsnittet trong Tiếng Đan Mạch

Từ: afsnittet

Thêm vào: 12/02/2012 Đã nghe: 12 lần
trong: Thêm thể loại cho afsnittet

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

afsnittet = phần

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm afsnittet:

thư điện tử