Từ: afsnittet
Thêm vào: 12/02/2012
Đã nghe: 9 lần
trong:
Thêm thể loại cho afsnittet
Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch
Phát âm của hsaietz
(Nam từ Đan Mạch)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afsnittet trong Tiếng Đan Mạch
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: malede
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
