Phát âm afters: Cách phát âm afters trong Tiếng Anh

Từ: afters

Thêm vào: 10/08/2009 Đã nghe: 102 lần
trong: noun, food

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˈɑːftə(r)z

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

afters = món thứ hai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm afters:

thư điện tử