Phát âm agrandissement: Cách phát âm agrandissement trong Tiếng Pháp

Từ: agrandissement

Thêm vào: 28/12/2010 Đã nghe: 27 lần
trong: Thêm thể loại cho agrandissement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.ɡʁɑ̃.dis.mɑ̃

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

agrandissement = Xem hình ảnh lớn hơn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm agrandissement:

thư điện tử