Cách phát âm aide-de-camp

aide-de-camp phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aide-de-camp trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của aide-de-camp

    • an officer who acts as military assistant to a more senior officer

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule