Phát âm aide-de-camp: Cách phát âm aide-de-camp trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: aide-de-camp

Thêm vào: 17/10/2009 Đã nghe: 1.0K lần
trong: anglicisation, noun, military, Officer, assistant, 18C, diplomacy, educated

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aide-de-camp phát âm trong Tiếng Anh [en]

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

aide-de-camp = Trợ giúp-de-camp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm aide-de-camp:

thư điện tử