Phát âm ajar: Cách phát âm ajar trong Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Kurd, Tiếng Indonesia

Từ: ajar

Thêm vào: 12/05/2009 Đã nghe: 765 lần
trong: adverb, adjective, open

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ajar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

ajar phát âm trong Tiếng Kurd [ku]

ajar phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]

Đánh vần theo âm vị:

əˈdʒɑː

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ajar = bực tức

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ajar:

thư điện tử