Phát âm ajar: Cách phát âm ajar trong Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Kurd, Tiếng Indonesia

Từ: ajar

Thêm vào: 12/05/2009 Đã nghe: 703 lần
trong: adverb, adjective, open

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ajar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

ajar phát âm trong Tiếng Kurd [ku] Trở lại Tiếng Kurd

ajar phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

Đánh vần theo âm vị:

əˈdʒɑː

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ajar = bực tức

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ajar:

thư điện tử