Phát âm al: Cách phát âm al trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Ý, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Brittany, Tiếng Basque, Tiếng Kurd, Tiếng Catalonia, Tiếng Volapük, Quốc tế ngữ, Tiếng Thổ, Tiếng Hà Lan, Tiếng Afrikaans, Tiếng Romania, Tiếng Asturias, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Occitan

Từ: al

Thêm vào: 19/11/2008 Đã nghe: 5.2K lần
trong: names, contracciones, flag, pronomes, Nome próprio, male, noun, adjecive, baati, wolof, ahloubadar, waxiin, svenska substantiv, al, bijwoord

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

al phát âm trong Tiếng Anh [en]

al phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]

al phát âm trong Tiếng Ý [it]

al phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

al phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

al phát âm trong Tiếng Brittany [br]

al phát âm trong Tiếng Basque [eu]

al phát âm trong Tiếng Kurd [ku]

al phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

al phát âm trong Tiếng Volapük [vo]

al phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]

al phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

al phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

al phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]

al phát âm trong Tiếng Romania [ro]

al phát âm trong Tiếng Asturias [ast]

al phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

al phát âm trong Tiếng Occitan [oc]

al đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

al

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm al:

thư điện tử