Phát âm alimentary canal: Cách phát âm alimentary canal trong Tiếng Anh

Từ: alimentary canal

Thêm vào: 02/03/2009 Đã nghe: 454 lần
trong: Thêm thể loại cho alimentary canal

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

alimentary canal = nguồn dinh dưỡng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm alimentary canal:

thư điện tử