Cách phát âm alimentary canal

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của alimentary canal

    • tubular passage of mucous membrane and muscle extending about 8.3 meters from mouth to anus; functions in digestion and elimination

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant