Phát âm allacciatura: Cách phát âm allacciatura trong Tiếng Ý

Từ: allacciatura

Thêm vào: 28/01/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

allacciatura = ren

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm allacciatura:

thư điện tử