Phát âm allumette: Cách phát âm allumette trong Tiếng Pháp

Từ: allumette

Thêm vào: 07/04/2010 Đã nghe: 526 lần
trong: fire, light, match

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.ly.mɛt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

allumette = trận đấu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm allumette:

thư điện tử