Phát âm alt: Cách phát âm alt trong Tiếng Đức, Tiếng Thổ, Tiếng Catalonia, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Anh, Tiếng Occitan, Tiếng Iceland, Tiếng Ba Lan, Pennsylvania Dutch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Romania, Tiếng Ireland, Tiếng Na Uy

Từ: alt

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 1.554 lần
trong: noun, nafnorð, tónlist, music, rzeczownik, głos, voice, śpiew, singing

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

alt phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

alt phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

alt phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

alt phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

alt phát âm trong Tiếng Occitan [oc] Trở lại Tiếng Occitan

alt phát âm trong Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

alt phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

alt phát âm trong Pennsylvania Dutch [pdc] Trở lại Pennsylvania Dutch

alt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

alt phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

alt phát âm trong Tiếng Ireland [ga] Trở lại Tiếng Ireland

alt phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm alt:

thư điện tử