Cách phát âm alt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của alt

    • angular distance above the horizon (especially of a celestial object)
alt phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alt trong Tiếng Đan Mạch

alt phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alt trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: bastardLondonWednesdayAprilGermany