Cách phát âm amber

amber phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæmbə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • amber ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của amber

    • a deep yellow color
    • a hard yellowish to brownish translucent fossil resin; used for jewelry
    • of a medium to dark brownish yellow color

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange