Phát âm amber: Cách phát âm amber trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thổ

Từ: amber

Thêm vào: 07/09/2008 Đã nghe: 16K lần
trong: resin, fossil, yellow, traffic light, Female, first name, amber

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

amber phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

amber phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

  • Từ ngẫu nhiên: prove

Đánh vần theo âm vị:

ˈæmbə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

amber = hổ phách

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm amber:

thư điện tử