Cách phát âm ampere

ampere phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæmpeə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ampere trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ampere

    • a former unit of electric current (slightly smaller than the SI ampere)
    • the basic unit of electric current adopted under the Systeme International d'Unites

Từ ngẫu nhiên: shut upyouroofy'allcomfortable