Phát âm ampere: Cách phát âm ampere trong Tiếng Anh, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đức

Từ: ampere

Thêm vào: 30/01/2009 Đã nghe: 3.2K lần
trong: noun, unit, measurement, electricity, power, science

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ampere phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

ampere phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

ampere phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈæmpeə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ampere = am pe

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ampere:

thư điện tử