Phát âm amusement: Cách phát âm amusement trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Hà Lan

Từ: amusement

Thêm vào: 23/02/2009 Đã nghe: 3.5K lần
trong: basic word list, amusement

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

amusement phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

amusement phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

əˈmjuːzmənt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

amusement = vui chơi giải trí

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm amusement:

thư điện tử