Cách phát âm analogue

analogue phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈænəlɒɡ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analogue trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
analogue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.na.lɔɡ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analogue trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave