Từ: analogue
Thêm vào: 23/01/2010
Đã nghe: 247 lần
trong:
noun,
biology,
species,
groups,
chemistry,
two correct spellings,
adjective,
data,
Computing,
continuity
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của aiprt
(Nam từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analogue trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
analogue phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của imperfection
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analogue trong Tiếng Anh
- Từ ngẫu nhiên: La Haye
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
a.na.lɔɡ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
