Phát âm analogue: Cách phát âm analogue trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: analogue

Thêm vào: 23/01/2010 Đã nghe: 685 lần
trong: noun, biology, species, groups, chemistry, two correct spellings, adjective, data, Computing, continuity

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

analogue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

  • Từ ngẫu nhiên: would

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈænəlɒɡ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

analogue = tương tự

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm analogue:

thư điện tử