Phát âm Ankleidezimmer: Cách phát âm Ankleidezimmer trong Tiếng Đức

Từ: Ankleidezimmer

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Ankleidezimmer

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Ankleidezimmer = Phòng trang điểm

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Ankleidezimmer:

thư điện tử