Phát âm anschmieren: Cách phát âm anschmieren trong Tiếng Đức

Từ: anschmieren

Thêm vào: 08/10/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈanˌʃmiːʀən

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

anschmieren = bôi nhọ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm anschmieren:

thư điện tử