Cách phát âm antacid

antacid phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antacid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của antacid

    • an agent that counteracts or neutralizes acidity (especially in the stomach)
    • acting to neutralize acid (especially in the stomach)

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn