Từ: anterolateral

Thêm vào: 13/11/2010 Đã nghe: 127 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anterolateral trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BornyloxymagnesiumbromidRisikofaktorlimitsBreitenfeldeAustriaEdelstahldeckel