Phát âm anticléricale: Cách phát âm anticléricale trong Tiếng Pháp

Từ: anticléricale

Thêm vào: 04/06/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho anticléricale

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɑ̃.ti.kle.ʁi.kal

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

anticléricale = phản đối giáo hội

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm anticléricale:

thư điện tử