Từ: anticonstitutionnellement
Thêm vào: 26/04/2008
Đã nghe: 1.618 lần
trong:
long words
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của apricot
(Nam từ Pháp)
Phát âm của clemnus
(Nam từ Pháp)
Phát âm của Ibryam000
(Nam từ Pháp)
Phát âm của SteriCraft
(Nam từ Pháp)
Phát âm của Cistude
(Nữ từ Thụy Sỹ)
Phát âm của Noideas
(Nữ từ Thụy Sỹ)
Phát âm của moweeh
(Nữ từ Canada)
Phát âm của CDXLIV
(Nam từ Pháp)
Phát âm của svoyer
(Nam từ Canada)
Phát âm của nooly
(Nam từ Pháp)
Phát âm của saqurtmudyn
(Nam từ Canada)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anticonstitutionnellement trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: regardent
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ɑ̃.ti.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl.mɑ̃
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
