Phát âm antidisestablishmentarianism: Cách phát âm antidisestablishmentarianism trong Tiếng Anh

Từ: antidisestablishmentarianism

Thêm vào: 17/07/2008 Đã nghe: 17K lần
trong: longest, long words, Politics, challenge

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˌæntidɪsəˌstæbləʃmənˈteriənɪzəm

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm antidisestablishmentarianism:

thư điện tử