Phát âm antifascisme: Cách phát âm antifascisme trong Tiếng Pháp, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hà Lan, Tiếng Na Uy

Từ: antifascisme

Thêm vào: 24/04/2011 Đã nghe: 40 lần
trong: noun, political theory

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

antifascisme phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

antifascisme phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

antifascisme phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

  • Từ ngẫu nhiên: braie

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

antifascisme = chủ nghỉa phát xít

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm antifascisme:

thư điện tử