Phát âm antilogy: Cách phát âm antilogy trong Tiếng Anh

Từ: antilogy

Thêm vào: 21/01/2013 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho antilogy

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

antilogy = ý nghiả mâu thuẩn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm antilogy:

thư điện tử