Phát âm antiquités: Cách phát âm antiquités trong Tiếng Pháp

Từ: antiquités

Thêm vào: 24/04/2011 Đã nghe: 125 lần
trong: Thêm thể loại cho antiquités

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

antiquités = đồ xưa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm antiquités:

thư điện tử