Phát âm Aparello circulatorio: Cách phát âm Aparello circulatorio trong Tiếng Galicia

Từ: Aparello circulatorio

Thêm vào: 24/11/2009 Đã nghe: 18 lần
trong: ciencia, ciencias naturais, Zooloxía, Mamíferos

Phát âm bằng Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: oubeo

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Aparello circulatorio = Tuần hoàn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Aparello circulatorio:

thư điện tử