Cách phát âm aperreado

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aperreado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aperreado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: pollodesmembramientoBuenos Airesllamaresarcido