Phát âm aperreado: Cách phát âm aperreado trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: aperreado

Thêm vào: 01/01/2010 Đã nghe: 11 lần
trong: adjetivos

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aperreado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

aperreado = Tôi aperreado

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm aperreado:

thư điện tử