Từ: aperreado

Thêm vào: 01/01/2010 Đã nghe: 11 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aperreado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: hablaréisauxilioama de llavesdejaronEmpajolar