Phát âm appendices: Cách phát âm appendices trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: appendices

Thêm vào: 31/01/2010 Đã nghe: 522 lần
trong: book, polygraphy, heraldry, noun plural, subsidiary, information

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

appendices phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

əˈpendɪsiːz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

appendices = phụ lục

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm appendices:

thư điện tử