Phát âm argon: Cách phát âm argon trong Tiếng Ý, Tiếng Anh, Tiếng Thổ, Tiếng Flemish, Tiếng Hà Lan, Tiếng Limbourg, Tiếng Đức, Tiếng Hungary, Tiếng Wales, Tiếng Slovenia, Tiếng Uzbekistan, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Ba Lan

Từ: argon

Thêm vào: 18/10/2012 Đã nghe: 1.1K lần
trong: rzeczownik, noun, element chemiczny, chemistry, elements, oil, scheikunde

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

argon phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

argon phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

argon phát âm trong Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

argon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

argon phát âm trong Tiếng Limbourg [li] Trở lại Tiếng Limbourg

argon phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

argon phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

argon phát âm trong Tiếng Wales [cy] Trở lại Tiếng Wales

argon phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

argon phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz] Trở lại Tiếng Uzbekistan

argon phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

argon phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

argon đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: diedi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

argon = chất a gon

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm argon:

thư điện tử