Phát âm aright: Cách phát âm aright trong Tiếng Anh

Từ: aright

Thêm vào: 04/12/2010 Đã nghe: 142 lần
trong: Thêm thể loại cho aright

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

əˈraɪt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

aright = xét đúng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm aright:

thư điện tử