Cách phát âm arpeggio

arpeggio phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɑːˈpedʒɪəʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arpeggio trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của arpeggio

    • a chord whose notes are played in rapid succession rather than simultaneously
arpeggio phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arpeggio trong Tiếng Ba Lan

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever