Phát âm arreplegat: Cách phát âm arreplegat trong Tiếng Catalonia

Từ: arreplegat

Thêm vào: 09/10/2012 Đã nghe: 23 lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

arreplegat = bắt được

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm arreplegat:

thư điện tử