Phát âm assiette: Cách phát âm assiette trong Tiếng Pháp, Tiếng Flemish

Từ: assiette

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

assiette phát âm trong Tiếng Flemish [vls]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.sjɛt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

assiette = đia

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm assiette:

thư điện tử