Từ: assiette

Thêm vào: 02/08/2009 Đã nghe: 2.8K lần

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]
a.sjɛt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assiette trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: MarianneStendhalcréancièresfècesminette