Từ: assiette
Thêm vào: 02/08/2009
Đã nghe: 883 lần
trong:
learning French,
restaurants in France,
Mastering the Art of French Cooking,
English - plate or,
an assortment,
as assiette de fromages
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của spl0uf
(Nam từ Pháp)
Phát âm của Sabir
(Nam từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assiette trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
assiette phát âm trong Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish
Phát âm của bestland
(Nam từ Bỉ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assiette trong Tiếng Flemish
- Từ ngẫu nhiên: rugissement
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
a.sjɛt
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
