Cách phát âm associations

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của associations

    • a formal organization of people or groups of people
    • the act of consorting with or joining with others
    • the state of being connected together as in memory or imagination

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook