Cách phát âm at first sight

trong:
at first sight phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at first sight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của at first sight

    • immediately

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule