Cách phát âm atermoiement

atermoiement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.tɛʁ.mwa.mɑ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atermoiement trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Louvre70ChienC'est la vieJe voudrais une table