Phát âm atermoiement: Cách phát âm atermoiement trong Tiếng Pháp

Từ: atermoiement

Thêm vào: 13/09/2012 Đã nghe: 146 lần
trong: Thêm thể loại cho atermoiement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

a.tɛʁ.mwa.mɑ̃

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

atermoiement = sự trì hoãn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm atermoiement:

thư điện tử