Phát âm Atmungsaktivität: Cách phát âm Atmungsaktivität trong Tiếng Đức

Từ: Atmungsaktivität

Thêm vào: 10/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Atmungsaktivität

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Atmungsaktivität = Thở

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Atmungsaktivität:

thư điện tử