Phát âm atrio: Cách phát âm atrio trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Séc, Tiếng Ý

Từ: atrio

Thêm vào: 28/01/2009 Đã nghe: 109 lần
trong: sostantivo, anatomía, architettura

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

atrio phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

atrio phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

atrio = nhĩ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm atrio:

thư điện tử