Cách phát âm attaché

attaché phát âm trong Tiếng Anh [en]
Br: əˈtaʃeɪ; Am: ata'ʃeɪ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của attaché

    • a specialist assigned to the staff of a diplomatic mission
    • a shallow and rectangular briefcase
attaché phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Pháp

attaché phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: LondonWednesdayAprilGermanyThursday