Phát âm attaché: Cách phát âm attaché trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển

Từ: attaché

Thêm vào: 08/05/2009 Đã nghe: 2.3K lần
trong: professions, people, work, diplomats, adjectifs, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

attaché phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

attaché phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

attaché phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

attaché phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Đánh vần theo âm vị:

əˈtaʃeɪ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

attaché = Tùy viên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm attaché:

thư điện tử